ngật ngà ngất ngưởng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái không vững vàng, lắc lư, chao đảo: Diễn tả dáng điệu, tư thế hoặc trạng thái của một vật/sự vật không đứng thẳng, không ổn định mà nghiêng ngả, lúc nghiêng bên này lúc ngả bên kia.
- Thái độ, phong cách sống phóng túng, bất cần đời: (Nghĩa bóng) Chỉ lối sống hoặc thái độ không theo khuôn phép thông thường, tỏ ra ngạo nghễ, tự do tự tại, không bị ràng buộc bởi dư luận hay quy tắc xã hội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Chiếc thuyền nhỏ ngật ngà ngất ngưởng trên sóng. (Chiếc thuyền nhỏ chao đảo, lắc lư trên sóng.)
- Anh ấy say rượu, bước đi ngật ngà ngất ngưởng. (Anh ấy say rượu, bước đi loạng choạng, không vững.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Ông ấy sống một cuộc đời ngật ngà ngất ngưởng, chẳng màng đến thiên hạ. (Ông ấy sống một cuộc đời phóng túng, tự do, không quan tâm đến ý kiến người đời.)
- Phong cách thơ của ông thật ngật ngà ngất ngưởng, không giống ai. (Phong cách thơ của ông thật ngông nghênh, phóng khoáng, độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để miêu tả sự bấp bênh, không chắc chắn: Có thể dùng để nói về tình thế, hoàn cảnh không ổn định.
- Công việc kinh doanh của họ đang trong tình trạng ngật ngà ngất ngưởng. (Công việc kinh doanh của họ đang trong tình trạng bấp bênh, không vững chắc.)
Dùng với sắc thái tích cực, ngưỡng mộ: Trong văn chương, đôi khi dùng để ca ngợi một phong cách sống tự do, phiêu lãng, vượt ra ngoài khuôn khổ.
- Một bậc tài tử ngật ngà ngất ngưởng giữa chốn phồn hoa. (Một người tài hoa sống một cách phóng túng, tự tại giữa chốn đô hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngất ngưởng (tính từ): Là dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự, thường dùng trong văn học cổ điển.
- Ông quan về hưu sống cuộc sống ngất ngưởng nơi thôn dã.
- Ngật ngưỡng (tính từ): Biến thể khác, cùng chỉ trạng thái lắc lư, không vững.
- Đứa bé tập đi, bước chân còn ngật ngưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Lảo đảo, chập chững (nghĩa đen): Chỉ dáng đi không vững.
- Ngông nghênh, phóng túng, ngang tàng (nghĩa bóng): Chỉ thái độ, phong cách sống khác thường, bất cần.
Từ trái nghĩa
- Vững vàng, chắc chắn, ổn định (nghĩa đen).
- Nghiêm túc, chỉn chu, khuôn phép (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Sống ngất ngưởng: Cụm từ thường dùng để chỉ lối sống phóng khoáng, tự do tự tại.
- Cả đời ông cụ sống ngất ngưởng, không bon chen danh lợi.